don marquis

Học thuật
Thân thiện
don marquis

A librarian places a book by Don Marquis on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: Tên của một nhà văn, nhà báo nhà thơ người Mỹ nổi tiếng với tác phẩm hài hước châm biếm.
    • Tác giả: Chỉ tác giả Don Marquis, người đã sáng tạo ra các nhân vật văn học độc đáo như con gián Archy con mèo Mehitabel.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don Marquis was a popular newspaper columnist in the early 20th century. (Don Marquis một nhà báo chuyên mục báo chí nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20.)
    • The humorous verses of Don Marquis are still enjoyed today. (Những vần thơ hài hước của Don Marquis vẫn được yêu thích cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Don Marquis": Theo phong cách của Don Marquis, thường chỉ lối viết hài hước, giản dị nhưng sâu sắc, thông qua góc nhìn của loài vật.
    • The column uses a playful tone, much in the style of Don Marquis. (Chuyên mục sử dụng giọng điệu vui tươi, rất giống phong cách của Don Marquis.)
Biến thể từ gần giống
  • Archy and Mehitabel: Tên bộ sưu tập tác phẩm nổi tiếng nhất của Don Marquis, kể về cuộc sống của một con gián làm thơ một con mèo tự do.
  • Columnist (n): nhà báo viết chuyên mục.
  • Humorist (n): nhà văn viết hài, người hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • American humorist: nhà văn khôi hài người Mỹ.
  • Satirist: nhà văn châm biếm.
Thành ngữ liên quan
  • "The world of Archy": Thế giới của Archy, cụm từ dùng để chỉ thế giới quan hài hước đầy tưởng tượng trong tác phẩm của Don Marquis.
    • His writing offers a witty perspective, like entering the world of Archy. (Tác phẩm của ông ấy mang lại một góc nhìn dí dỏm, giống như bước vào thế giới của Archy vậy.)
don marquis

A librarian places a book by Don Marquis on the shelf.

Noun
  1. nhà văn khôi hài người đã viết về sự tưởng tượng cuộc sống của những chú gián (1878-1937)